hả hê

  1. pleinement satisfait

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hả hê"

hả hê
Sau khi hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ khó khăn, anh ấy cảm thấy vô cùng hả hê.